I. Ikangi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Udine 1 21:00 6 1 1 37.5% 0.0% 0% 0 0
Cúp Ý Cúp Ý 1 21:00 6 1 1 37.5% 0.0% 0% 0 0
Udine 28 20:19 5.5 2.5 0.8 32.5% 31.0% 62.5% 0 0
Udine 37 20:52 6.9 3.1 0.8 47.9% 42.3% 66.7% 0 0
Udine 38 21:17 7.3 3.8 1.3 41.6% 39.7% 96.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions