I. Honkanen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Puhuttaret W 19 15:41 4.2 2.6 0.6 32.6% 42.9% 62.5% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 19 15:41 4.2 2.6 0.6 32.6% 42.9% 62.5% 0 0
Puhuttaret W 14 12:39 3.6 2.2 0.5 38.3% 11.8% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions