I. Hill

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hogsbo 29 21:41 8.2 2.8 1.5 44.1% 32.9% 75.7% 0 0
Ligan Ligan 29 21:41 8.2 2.8 1.5 44.1% 32.9% 75.7% 0 0
Hogsbo 28 19:46 8.9 3.2 1.3 42.8% 30.0% 66.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions