I. Hill

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Spisski Rytieri 36 32:31 19.6 3.4 5.9 42.2% 37.4% 82.3% 3 0
Extraliga Extraliga 36 32:31 19.6 3.4 5.9 42.2% 37.4% 82.3% 3 0
OSE Lions Hogsbo Tikvesh 19 33:02 15.4 2.9 5.2 43.8% 38.6% 68.7% 2 0
Caledonia Gladiators 6 26:16 7.7 1.3 5 28.8% 38.5% 85.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions