I. Hicks

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Leones De Ponce 11 20:51 11.9 4.9 2 70.0% 33.3% 77.1% 0 0
BSN BSN 11 20:51 11.9 4.9 2 70.0% 33.3% 77.1% 0 0
Suwon KT 41 17:31 10.9 4.5 1.3 49.4% 27.8% 77.3% 2 0
Capitanes de Arecibo 10 21:48 13.4 6.2 1.9 63.7% 62.5% 73.3% 0 0
Seoul Knights 57 7:48 5.2 1.9 0.6 49.0% 26.3% 76.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions