I. Hattab

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Monaco W 26 29:29 7.7 3.9 3 50.8% 17.9% 39.3% 1 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 24 30:04 8 4.1 3.2 51.5% 18.9% 39.3% 1 0
French Cup Women French Cup Women 2 22:21 4 2 1 40.0% 0.0% 0% 0 0
Feytiat W 23 16:29 3 2.7 1 35.2% 16.7% 43.8% 0 0
Feytiat W 21 19:21 3.2 3.4 0.8 37.0% 0.0% 34.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions