I. Hart

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Parnu 27 26:55 14 3.3 4.7 49.5% 36.8% 72.2% 2 0
Latvia-Estonian League Latvia-Estonian League 25 26:20 13.9 3 4.5 49.4% 36.6% 75.0% 2 0
FIBA Europe Cup FIBA Europe Cup 2 34:17 14.5 7.5 7 50.0% 40.0% 50.0% 0 0
Parnu 13 31:10 16.1 3.7 3.8 46.4% 35.2% 72.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions