I. Harrison

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Toronto Tempo W 26 23:17 12.2 6.3 1.6 44.7% 29.1% 71.1% 4 0
NBA NBA 26 23:17 12.2 6.3 1.6 44.7% 29.1% 71.1% 4 0
New York Liberty W 37 10:33 4.7 2.6 0.7 49.2% 26.7% 73.3% 0 0
USK Prague W 5 23:49 9.4 5 0.6 43.9% 66.7% 64.3% 0 0
Chicago Sky W 36 16:18 6.5 3.9 0.7 25.0% 16.7% 82.0% 3 0
USK Prague W 8 17:40 13 6.5 1.5 50.0% 16.7% 79.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions