I. Haidara

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mali 5 23:36 6.2 4.8 1 30.8% 12.0% 66.7% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 5 23:36 6.2 4.8 1 30.8% 12.0% 66.7% 0 0
La Rochelle 40 21:18 8 4.1 1 43.0% 31.7% 73.8% 0 0
La Rochelle 1 27:19 2 6 1 12.5% 0.0% 0% 0 0
Nantes 31 23:22 8.4 4.7 0.9 29.0% 28.7% 69.6% 0 0
Mali 9 24:24 6.4 3.6 0.9 31.5% 32.6% 76.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions