I. Gyllebring

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ostersund 2 W Ostersund W 28 15:50 5.8 4.2 1.3 38.9% 21.8% 63.2% 2 0
Basketettan W Basketettan W 6 25:56 13.7 10.8 1.8 35.2% 8.0% 72.0% 2 0
Basketligan W Basketligan W 22 13:04 3.6 2.4 1.1 43.2% 33.3% 46.2% 0 0
Ostersund 2 W Ostersund W 28 24:06 9.4 6.5 2 35.7% 22.2% 52.7% 4 0
Ostersund 2 W 21 24:22 5.2 4.8 2.1 27.3% 7.7% 50.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions