I. Guner

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Besiktas W 19 9:44 3.3 1.5 0.9 44.4% 32.1% 83.3% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 4 4:40 0.5 0.8 1 0.0% 0.0% 100.0% 0 0
Turkish Cup Women Turkish Cup Women 1 2:26 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
TKBL W TKBL W 14 11:42 4.3 1.8 0.9 46.2% 34.6% 75.0% 0 0
Turkey W 1 14:49 4 5 0 33.3% 0.0% 0% 0 0
Nesibe Aydin W CBK Mersin W 27 13:55 4.4 1.8 0.8 38.5% 30.2% 83.3% 0 0
Turkey W 2 5:40 6 1 0 83.3% 66.7% 0% 0 0
Nesibe Aydin W 28 19:04 7.8 3.5 0.9 43.1% 34.9% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions