I. Guedegbe

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
JL Bourg U21 JL Bourg 39 24:38 15 1.5 3.7 43.2% 32.5% 80.2% 3 0
Espoirs U21 Espoirs U21 29 32:19 20.1 1.9 4.9 44.1% 33.0% 81.0% 3 0
LNB LNB 10 2:20 0.3 0.3 0.2 10.0% 16.7% 0.0% 0 0
JL Bourg 4 2:23 0 0 0.5 0.0% 0% 0% 0 0
Roanne U21 1 27:53 8 3 5 20.0% 20.0% 83.3% 0 0
Roanne U21 24 17:41 8.1 1 2.4 32.5% 32.4% 84.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions