I. Guclu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kocaeli Kadin W 2 11:50 3 2 0.5 60.0% 0% 0% 0 0
TKBL W TKBL W 2 11:50 3 2 0.5 60.0% 0% 0% 0 0
Emlak Konut W 19 6:25 2.2 1.5 0.3 65.4% 0% 50.0% 0 0
Galatasaray W 16 7:49 2.8 2.8 0.4 50.0% 0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions