I. Gray

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
ETHA Engomi Opava 44 27:44 14.6 5.3 3.7 48.2% 27.0% 68.3% 4 1
Division A Division A 13 40:00 20.3 7.5 4.2 51.5% 27.3% 78.0% 2 0
NBL NBL 26 22:51 12.5 4.5 3.5 46.1% 29.0% 63.4% 2 1
Czech Cup Czech Cup 3 19:56 11.3 3.7 4 44.4% 0.0% 76.9% 0 0
ENBL ENBL 2 23:14 9.5 4 3 47.1% 33.3% 40.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions