I. Gradwell

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cinkarna Celje W 18 24:43 13.2 5.9 1.1 41.8% 32.2% 76.7% 2 0
1 SKL W 1 SKL W 13 22:48 13.3 5.8 1.3 44.5% 31.1% 77.8% 2 0
WABA League Women WABA League Women 5 29:44 13 6 0.6 35.9% 34.1% 71.4% 0 0
CAB Madeira W 11 31:58 10.2 5.8 1.9 32.4% 25.0% 77.8% 2 0
Bembibre W 18 21:54 6.4 2.3 0.2 31.1% 34.7% 68.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions