I. Gonzalez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Keflavik 10 9:12 1.4 0.7 1.3 21.1% 25.0% 37.5% 0 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 1 4:46 0 0 1 0.0% 0.0% 0% 0 0
Premier league Premier league 9 9:41 1.6 0.8 1.3 22.2% 27.3% 37.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions