I. Glisovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Radnicki 10 3:00 0.6 0.3 0.2 66.7% 66.7% 0% 0 0
First League First League 10 3:00 0.6 0.3 0.2 66.7% 66.7% 0% 0 0
Radnicki 3 11:41 4.7 1.3 0.3 41.7% 44.4% 0% 0 0
Radnicki 5 1:36 0.6 0.2 0.2 33.3% 33.3% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions