I. Gavrilovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tindastoll Akranes IA 28 24:46 18.2 6.6 1.1 51.1% 42.2% 67.9% 6 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 2 19:01 17 4.5 2.5 61.9% 62.5% 75.0% 0 0
ENBL ENBL 6 23:25 20.3 7.2 0.2 55.9% 50.0% 50.0% 2 0
Premier league Premier league 20 25:46 17.8 6.6 1.2 48.8% 38.0% 71.7% 4 0
Vienna Basket Balkan Gdynia 30 28:36 17.9 6.8 1.8 59.1% 36.6% 67.7% 9 0
Balkan 5 22:11 9.8 3.6 0.4 43.5% 35.3% 50.0% 0 0
Gargzdai 21 27:47 13.4 4 1 50.0% 35.6% 81.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions