I. Garip

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Yalova W 24 14:31 5.2 3 0.6 37.8% 25.5% 64.0% 0 0
TKBL Women TKBL Women 24 14:31 5.2 3 0.6 37.8% 25.5% 64.0% 0 0
Danilo's Pizza W 23 12:35 3.2 2 0.6 29.9% 25.0% 66.7% 1 0
Yalova W 3 26:30 5 4 1 26.1% 16.7% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions