I. Freitas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CDEFF W 3 27:37 4.7 1 0.3 26.3% 0.0% 100.0% 0 0
Taca de Portugal Women Taca de Portugal Women 3 27:37 4.7 1 0.3 26.3% 0.0% 100.0% 0 0
CDEFF W 21 12:24 2.4 1 0.5 24.1% 12.0% 86.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions