I. Fredrikson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hogsbo W 28 27:02 7.5 4.3 4.6 35.1% 30.6% 92.9% 2 0
Basketligan W Basketligan W 28 27:02 7.5 4.3 4.6 35.1% 30.6% 92.9% 2 0
Hogsbo W 23 31:33 9.4 4.1 4.7 35.0% 31.8% 80.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions