I. Fleischanderl

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Basket Flames W 4 16:49 5.8 3.5 0.5 33.3% 0.0% 22.2% 0 0
Superliga Women Superliga Women 4 16:49 5.8 3.5 0.5 33.3% 0.0% 22.2% 0 0
Basket Flames W 11 18:52 6.4 5.4 0.7 38.0% 40.0% 40.0% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions