I. Fevry

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nancy U21 Nancy 35 29:48 10.5 3.7 3.8 29.7% 29.7% 58.6% 2 0
Espoirs U21 Espoirs U21 30 34:46 12.3 4.3 4.5 29.7% 29.7% 58.6% 2 0
LNB LNB 5 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Nancy 1 14:57 0 2 1 0.0% 0.0% 0% 0 0
Real Betis 8 8:12 0.5 0.4 0.2 22.2% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions