I. Farcy

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Piestanske Cajky W 31 26:31 14.3 5.2 4.3 47.6% 23.5% 71.0% 3 0
Extraliga W Extraliga W 29 27:27 14.9 5.4 4.4 47.8% 23.9% 70.2% 3 0
EuroCup Women EuroCup Women 2 12:59 5.5 1 2.5 40.0% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions