I. Dmitrenko

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Goverla 10 10:28 4.4 2.3 0.1 65.5% 100.0% 71.4% 0 0
Super League Super League 10 10:28 4.4 2.3 0.1 65.5% 100.0% 71.4% 0 0
BK Zaporozhye 31 16:33 7 4.4 0.5 52.4% 18.2% 60.6% 0 0
BK Zaporozhye 26 4:37 1.8 1 0.2 47.6% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions