I. Djokovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Akranes IA 4 30:11 10.2 3.2 4.8 35.9% 33.3% 75.0% 0 0
Premier league Premier league 4 30:11 10.2 3.2 4.8 35.9% 33.3% 75.0% 0 0
Jahorina 7 26:07 11.4 3.4 4.4 46.2% 43.3% 72.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions