I. Dimitrov

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bulgaria U20 Rilski Sportist 2 15:06 6.5 2 2.5 33.3% 0.0% 83.3% 0 0
Giao hữu quốc tế Giao hữu quốc tế 1 24:42 9 4 5 20.0% 0.0% 83.3% 0 0
Bulgarian Cup Bulgarian Cup 1 5:29 4 0 0 100.0% 0% 0% 0 0
Rilski Sportist 23 10:04 4.2 1.6 0.3 47.8% 26.9% 56.1% 0 0
Rilski Sportist 8 8:22 2.1 1.2 0.4 46.2% 20.0% 66.7% 0 0
Rilski Sportist 20 8:57 3.9 0.5 0.4 47.4% 30.8% 88.9% 0 0
CSKA Sofia Rilski Sportist 4 10:26 0.5 1.2 0.2 0.0% 0.0% 100.0% 0 0
CSKA Sofia 23 8:49 2.2 0.7 0.5 41.9% 28.6% 76.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions