I. Dimcevski

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KK Madzari 28 26:57 9.8 4.6 2.4 31.7% 24.0% 80.6% 0 0
Superleague Superleague 26 26:53 9.8 4.4 2.4 31.3% 24.8% 80.6% 0 0
Macedonian Cup Macedonian Cup 2 27:49 9 7.5 3 36.4% 14.3% 0% 0 0
Feniks 2010 10 25:26 6.6 3.4 1.2 32.8% 28.0% 71.4% 0 0
Feniks 2010 23 19:42 5.1 3.1 1.5 36.9% 34.6% 71.4% 0 0
Feniks 2010 2 21:32 6.5 2.5 4 21.4% 15.4% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions