I. Diela

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Olympiacos W 20 8:54 1.7 1.2 0.5 34.2% 10.0% 75.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 1 1:57 0 1 0 0% 0% 0% 0 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 5 5:33 0 1 0 0.0% 0% 0% 0 0
A1 Women A1 Women 14 10:35 2.4 1.4 0.6 36.1% 10.0% 75.0% 0 0
Olympiacos W 30 9:44 1.5 1.6 0.9 25.0% 18.8% 70.0% 0 0
Olympiacos W 28 12:40 1.7 1.9 0.9 22.1% 10.8% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions