I. Deforche

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Donza W 22 24:25 5 2.5 2 27.0% 24.5% 66.7% 0 0
Top Division Women Top Division Women 22 24:25 5 2.5 2 27.0% 24.5% 66.7% 0 0
Donza W 21 25:51 5.3 3.1 1.6 29.4% 23.5% 66.7% 0 0
Laarne W 17 32:04 10 3.8 1.9 36.8% 30.3% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions