I. de Vreede

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Feyenoord 30 14:29 3.4 1.9 0.5 54.0% 0.0% 33.3% 0 0
DBL DBL 2 12:00 1.5 1 0 100.0% 0% 50.0% 0 0
BNXT League BNXT League 28 14:40 3.6 2 0.5 53.5% 0.0% 32.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions