I. Dakovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mladi Krajisnik W 17 24:39 6.8 6.8 1.3 37.8% 26.7% 66.7% 2 0
Prvenstvo BiH Women Prvenstvo BiH Women 17 24:39 6.8 6.8 1.3 37.8% 26.7% 66.7% 2 0
Mladi Krajisnik W Feniks W 15 29:13 11.1 8.7 1.3 32.6% 18.8% 63.2% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions