I. Dabic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Leotar Trebinje W 19 12:41 5.7 1.9 0.4 51.7% 34.6% 64.3% 0 0
Prvenstvo BiH Women Prvenstvo BiH Women 19 12:41 5.7 1.9 0.4 51.7% 34.6% 64.3% 0 0
Leotar Trebinje W 19 14:40 5.5 3.8 0.7 44.9% 0.0% 54.8% 0 0
Leotar Trebinje W 4 2:28 0 0.8 0 0.0% 0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions