I. Cossa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
AD Vagos W 1 21:15 3 1 1 16.7% 20.0% 0% 0 0
Taca de Portugal Women Taca de Portugal Women 1 21:15 3 1 1 16.7% 20.0% 0% 0 0
AD Vagos W 4 20:13 4 1.2 0.5 30.0% 50.0% 0% 0 0
Montana 2003 W Banovici W 21 24:15 11.6 3.5 2.9 39.1% 28.7% 83.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions