I. Cosovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Partizan W 36 11:56 5 2.4 0.8 40.1% 32.8% 53.2% 1 0
WABA League Women WABA League Women 15 9:35 3.9 1.5 0.6 42.0% 31.6% 64.7% 0 0
1. ZLS Women 1. ZLS Women 21 13:38 5.7 3.1 0.9 39.3% 33.3% 46.7% 1 0
Serbia U20 W 1 29:12 13 3 1 62.5% 33.3% 100.0% 0 0
Partizan W 36 16:46 6.1 2 1.6 34.9% 12.7% 62.8% 0 0
Partizan W 39 16:52 6.6 2.2 1.1 40.3% 27.3% 69.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions