I. Corda

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
ZKK Kraljevo W 9 26:43 8.9 3 4.8 48.2% 44.8% 59.1% 0 0
1. ZLS Women 1. ZLS Women 9 26:43 8.9 3 4.8 48.2% 44.8% 59.1% 0 0
Sloga Pozega W 18 33:42 11.9 2.3 3 36.3% 28.8% 73.7% 0 0
Olimpia Brasov W 20 30:18 9.4 1.8 3 32.0% 28.3% 69.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions