I. Cimbaljevic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vojvodina Novi Sad 22 8:38 3.1 1.7 0.6 47.4% 16.7% 76.5% 0 0
First League First League 22 8:38 3.1 1.7 0.6 47.4% 16.7% 76.5% 0 0
Vojvodina Novi Sad 7 10:47 3.1 1.3 0.7 44.4% 40.0% 80.0% 0 0
Vojvodina Novi Sad 4 8:00 3.5 1.5 0.8 41.7% 40.0% 50.0% 0 0
Vojvodina Novi Sad 2 1:11 0 0 0 0.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions