I. Chuluunbaatar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Xac Broncos 6 18:33 5.5 2.3 1.3 34.5% 50.0% 87.5% 0 0
EASL EASL 6 18:33 5.5 2.3 1.3 34.5% 50.0% 87.5% 0 0
Xac Broncos 4 17:25 7.5 2.8 0.5 40.7% 25.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions