I. Choi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
South Korea W 5 20:38 8.2 4 2 48.5% 40.9% 0% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 5 20:38 8.2 4 2 48.5% 40.9% 0% 0 0
South Korea W 6 26:07 12 3.5 1.2 50.8% 42.9% 0% 0 0
South Korea W 3 6:40 2.3 1 0 33.3% 66.7% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions