I. Cate

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Canterbury Rams 20 18:33 5.2 2.6 1.8 45.6% 29.5% 69.2% 0 0
NBL NBL 20 18:33 5.2 2.6 1.8 45.6% 29.5% 69.2% 0 0
Canterbury Rams 11 6:18 0.9 0.9 0.3 40.0% 33.3% 33.3% 0 0
Canterbury Rams 2 1:00 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions