I. Buva

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pistoia Al-Riyadi 12 30:28 20.2 9.3 1 46.5% 52.6% 75.5% 6 0
Serie A2 Serie A2 9 32:52 22.6 10.2 1 46.7% 52.6% 79.8% 6 0
WASL WASL 3 23:14 13 6.7 1 45.7% 0% 50.0% 0 0
Tabiat 2 37:40 27 11 4.5 62.5% 42.9% 91.7% 1 0
Tabiat 32 29:43 18.4 9.3 1.9 49.8% 32.4% 72.6% 16 0
Toyama Verona 42 29:02 20.2 9.9 1.5 51.8% 33.7% 77.7% 22 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions