I. Butts

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kobe 64 24:07 7.6 9.4 1.3 68.3% 50.0% 74.1% 16 0
B2.League B2.League 64 24:07 7.6 9.4 1.3 68.3% 50.0% 74.1% 16 0
Diamond Dolphins Nagoya Fighting Eagles Kobe 42 21:19 6.8 8 1.6 71.4% 100.0% 63.9% 8 0
Koshigaya Alphas 60 24:59 10.2 10.6 1.7 73.4% 66.7% 49.5% 22 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions