I. Burnett

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Amager 17 34:03 21.5 4.3 3.6 45.6% 38.1% 81.9% 0 0
Canal Digital Ligaen Canal Digital Ligaen 17 34:03 21.5 4.3 3.6 45.6% 38.1% 81.9% 0 0
Amager 28 35:15 21 4.4 4.2 43.9% 35.0% 74.4% 2 0
LWD Basket 27 24:50 7 1.9 3 34.9% 26.7% 57.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions