I. Bravo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
The Sharks 7 32:30 12.9 8 2.1 31.5% 28.6% 64.3% 2 0
LNB 2 LNB 2 7 32:30 12.9 8 2.1 31.5% 28.6% 64.3% 2 0
The Sharks 9 33:22 15.3 5 2.8 35.8% 33.3% 65.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions