I. Bourne

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Australia W 1 2:34 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 1 2:34 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Southside W Gernika Bizkaia W 32 29:20 13.5 5.2 1.8 51.0% 24.8% 68.5% 3 0
Australia W 5 12:17 6.8 3 1 48.0% 45.5% 71.4% 0 0
Adelaide Lightning W 21 31:02 13 4 1.6 44.4% 36.7% 50.0% 1 0
Adelaide Lightning W 19 30:56 12.8 4.2 1.4 42.5% 31.8% 40.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions