I. Bjork

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hammarby W 19 28:45 16.3 4.2 2.4 40.6% 31.6% 82.8% 0 0
Basketettan W Basketettan W 19 28:45 16.3 4.2 2.4 40.6% 31.6% 82.8% 0 0
Fryshuset Basket W 14 21:03 9.2 5.1 1 37.1% 34.6% 76.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions