I. Bimendin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Shymkent 20 17:49 3.3 2.5 2.9 40.0% 32.0% 83.3% 0 0
Higher League Higher League 20 17:49 3.3 2.5 2.9 40.0% 32.0% 83.3% 0 0
Shymkent 20 28:42 5.5 4.3 4.7 33.9% 26.0% 78.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions