I. Billing

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
IK Eos Utveckling W 5 21:42 5 4.4 0.8 30.6% 10.5% 33.3% 0 0
Basketettan W Basketettan W 5 21:42 5 4.4 0.8 30.6% 10.5% 33.3% 0 0
IK Eos Utveckling W Lund W 20 21:02 7.2 4.3 1.2 31.5% 27.2% 66.7% 2 0
IK Eos Utveckling W 15 19:44 5.7 2.7 1.9 29.3% 20.7% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions