I. Bigelow

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Alba Fehervar 35 28:11 14.1 7.8 1.3 47.9% 35.7% 69.4% 10 0
NBA NBA 34 28:14 14.1 7.9 1.3 47.7% 35.3% 68.7% 10 0
Hungarian Cup Hungarian Cup 1 26:18 14 6 1 55.6% 50.0% 100.0% 0 0
Zalakeramia 38 28:29 16.1 6.8 1.4 45.6% 36.6% 82.4% 8 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions