I. Berdo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
PBC Flamurtari 15 25:28 6.8 3 1 28.8% 15.2% 73.1% 0 0
Superliga Superliga 15 25:28 6.8 3 1 28.8% 15.2% 73.1% 0 0
PBC Flamurtari 11 13:48 5.9 3.5 1.3 40.0% 33.3% 45.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions